Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bang

/bæɳ/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5069

“banged” là quá khứ của bang — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đánh mạnh động từ

“He banged the door shut.”Anh ấy đã đóng sập cửa.

Đồng nghĩa boomcrashsmack
Trái nghĩa whispersilence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bang

/bæɳ/

danh từ

  • tóc cắt ngang trán

ngoại động từ

  • cắt (tóc) ngang trán

danh từ

  • tiếng sập mạnh; tiếng nổ lớn
    • to shut the door with a bang: sập cửa đánh rầm một cái

ngoại động từ

  • đánh mạnh, đập mạnh
    • to bang one's first on the table: đập bàn thình thình
  • nện đau, đánh, đấm
  • (từ lóng) trôi hơn, vượt hơn

nội động từ

  • sập mạnh; nổ vang
    • the gun banged: tiếng súng nổ vang

thành ngữ

  1. to bang off
    • bắn hết (đạn)

phó từ

  • thình lình; thẳng ngay vào; đánh rầm một cái; vang lên
    • to go bang at somebody: thình lình lao vào ai
    • the ball hit him bang in the eye: quả bóng tin trúng ngay vào mắt nó
    • to go bang: nổ (súng)

thán từ

  • păng, păng!, bùm, bùm!
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden very loud noise n. a border of hair that is cut short and hangs across the forehead n. the swift release of a store of affective force v. to produce a sharp often metallic explosive or percussive sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...