Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banking

/'bæɳkiɳ/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #3953

“bankings” là số nhiều của banking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngành ngân hàng danh từ

“Banking is important for the economy.”Ngành ngân hàng rất quan trọng cho nền kinh tế.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banking

/'bæɳkiɳ/

danh từ

  • công việc ngân hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. engaging in the business of keeping money for savings and checking accounts or for exchange or for issuing loans and credit etc. n. transacting business with a bank; depositing or withdrawing funds or requesting a loan etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...