Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

baric

//

  • xem barium
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or containing barium

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...