baric
/'bærik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baric
//
- xem barium
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or containing barium
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to or containing barium
Đang tải...