Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barking mad

Nghĩa thường dùng

điên rồ, mất trí (thường dùng để chỉ ai đó có hành vi hoặc ý tưởng kỳ quặc, không bình thường) thành ngữ

“My neighbor is barking mad; he talks to his plants every morning.”Hàng xóm của tôi bị điên rồ; ông ấy nói chuyện với cây cối mỗi sáng.

Đồng nghĩa crazyinsanemadnuts
Trái nghĩa sanerational
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thành ngữ

  • điên rồ, mất trí (thường dùng để chỉ ai đó có hành vi hoặc ý tưởng kỳ quặc, không bình thường)
    • go barking mad: phát điên, trở nên điên rồ
    • drive someone barking mad: làm ai đó phát điên
    • absolutely barking mad: hoàn toàn điên rồ
  • hoàn toàn điên rồ, không thể tin nổi (dùng để nhấn mạnh sự vô lý hoặc cực đoan)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...