barking mad
Nghĩa thường dùng
“My neighbor is barking mad; he talks to his plants every morning.”Hàng xóm của tôi bị điên rồ; ông ấy nói chuyện với cây cối mỗi sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thành ngữ
- điên rồ, mất trí (thường dùng để chỉ ai đó có hành vi hoặc ý tưởng kỳ quặc, không bình thường)
- go barking mad: phát điên, trở nên điên rồ
- drive someone barking mad: làm ai đó phát điên
- absolutely barking mad: hoàn toàn điên rồ
- hoàn toàn điên rồ, không thể tin nổi (dùng để nhấn mạnh sự vô lý hoặc cực đoan)