Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4481

rational

/'ræʃənl/

tính từ

  • có lý trí, dựa trên lý trí
    • a rational being: một sinh vật có lý trí
    • to be quite rational: hoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
    • a confidence: một sự tin tưởng dựa trên lý trí
  • có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực
    • a rational explanation: một lời giải thích có lý
  • (toán học) hữu tỷ
    • rational algebratic fraction: phân thức đại số hữu tỷ

thành ngữ

  1. a rational dress
    • quần đàn bà bó ở đầu gối
Định nghĩa tiếng Anh

a. consistent with or based on or using reason\na. capable of being expressed as a quotient of integers\ns. having its source in or being guided by the intellect (as distinguished from experience or emotion)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...