Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rational

/'ræʃənl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4481

Nghĩa thường dùng

hợp lý, có lý trí tính từ

“Make rational decisions, not emotional ones.”Đưa ra quyết định hợp lý, không phải cảm tính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rational

/'ræʃənl/

tính từ

  • có lý trí, dựa trên lý trí
    • a rational being: một sinh vật có lý trí
    • to be quite rational: hoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
    • a confidence: một sự tin tưởng dựa trên lý trí
  • có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực
    • a rational explanation: một lời giải thích có lý
  • (toán học) hữu tỷ
    • rational algebratic fraction: phân thức đại số hữu tỷ

thành ngữ

  1. a rational dress
    • quần đàn bà bó ở đầu gối
Định nghĩa tiếng Anh

a. consistent with or based on or using reason a. capable of being expressed as a quotient of integers s. having its source in or being guided by the intellect (as distinguished from experience or emotion)

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...