Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

barm

/bɑ:m/

danh từ

  • men (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

n a commercial leavening agent containing yeast cells; used to raise the dough in making bread and for fermenting beer or whiskey

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...