Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barrelled

/'bærəld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barrelled

/'bærəld/

-shaped)
/'bærəlʃeipt/

tính từ

  • hình thùng
Định nghĩa tiếng Anh

v put in barrels a put in or stored in a barrel s (of an arrow) tapered toward both ends

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...