Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bath

/bɑ:θ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3890

“baths” là số nhiều của bath — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

việc tắm; bồn tắm danh từ

“I take a bath every evening.”Tôi tắm mỗi buổi tối.

Đồng nghĩa bathtubsoakwashshower
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bath

/bɑ:θ/

danh từ, số nhiều baths

  • sự tắm
  • chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm
  • (số nhiều) nhà tắm có bể bơi

thành ngữ

  1. bath of blood
    • sự chém giết, sự làm đổ máu

động từ

  • tắm
    • to bath a baby: tắm cho đứa bé
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vessel containing liquid in which something is immersed (as to process it or to maintain it at a constant temperature or to lubricate it) n. you soak and wash your body in a bathtub n. an ancient Hebrew liquid measure equal to about 10 gallons n. a town in southwestern England on the River Avon; famous for its hot springs and Roman remains

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...