Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3204

shower

/'ʃouə/

danh từ

  • người chỉ, người cho xem, người dẫn; người trưng bày
  • trận mưa rào; trận mưa đá
  • trận mưa (đạn, đá...)
    • a shower of bullets: trận mưa đạn, đạn bắn như mưa
  • sự dồn dập, sự tới tấp
    • a shower of gifts: đồ biểu tới tấp
    • letters come in showers: thư từ gửi đến tới tấp
  • (vật lý) mưa
    • meson shower: mưa mezon

động từ

  • đổ, trút; bắn xuống như mưa; rơi xuống
    • to shower blows on someone: đánh ai túi bụi
  • ((thường) : upon) gửi (quà biếu...) tới tấp (đến cho ai); đến dồn dập
Đồng nghĩa bathwash
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plumbing fixture that sprays water over you\nn. washing yourself by standing upright under water sprayed from a nozzle\nn. a brief period of precipitation\nn. a sudden downpour (as of tears or sparks etc) likened to a rain shower

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...