beak
/bi:k/ TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #11092
“beaking” là hiện tại phân từ của beak — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mỏ (chim)
danh từ
“The heron used its long beak to catch fish in the pond.”Con diệc dùng chiếc mỏ dài để bắt cá trong ao.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beak
/bi:k/
danh từ
- mỏ (chim)
- vật hình mỏ
- mũi khoằm
- mũi đe (đầu nhọn của cái đe)
- vòi ấm
- (thông tục) thẩm phán, quan toà
- (từ lóng) giáo viên; hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. beaklike mouth of animals other than birds (e.g., turtles) n. horny projecting mouth of a bird n. a beaklike, tapering tip on certain plant structures n. informal terms for the nose