Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beak

/bi:k/ TOEFLOxford 3000Collins ★ phổ biến #11092

“beaks” là số nhiều của beak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mỏ (chim) danh từ

“The heron used its long beak to catch fish in the pond.”Con diệc dùng chiếc mỏ dài để bắt cá trong ao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beak

/bi:k/

danh từ

  • mỏ (chim)
  • vật hình mỏ
  • mũi khoằm
  • mũi đe (đầu nhọn của cái đe)
  • vòi ấm
  • (thông tục) thẩm phán, quan toà
  • (từ lóng) giáo viên; hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. beaklike mouth of animals other than birds (e.g., turtles) n. horny projecting mouth of a bird n. a beaklike, tapering tip on certain plant structures n. informal terms for the nose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...