Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4428

beast

/bi:st/

danh từ

  • thú vật, súc vật
    • beast of prey: thú săn mồi
  • (số nhiều không đổi) thú nuôi, gia súc
  • người hung bạo
  • người mình ghét

thành ngữ

  1. the Beast
    • kẻ thù của Chúa
  2. the beast
    • thú tính (trong con người)
Biến thể từ beasts số nhiều
Đồng nghĩa animalcreaturemonster
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cruelly rapacious person

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...