Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3565

monster

/'mɔnstə/

danh từ

  • quái vật, yêu quái
  • con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử)
  • (nghĩa bóng) người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc
    • a monster of cruelty: một người vô cùng tàn bạo, một con quỷ độc ác
  • quái thai

tính từ

  • to lớn, khổng lồ
    • a monster ship: một chiếc tàu khổng l
Biến thể từ monsters số nhiều
Đồng nghĩa creaturebeastfiendgiant
Định nghĩa tiếng Anh

n. an imaginary creature usually having various human and animal parts\nn. a cruel wicked and inhuman person\nn. (medicine) a grossly malformed and usually nonviable fetus

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...