Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

monster

/'mɔnstə/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3565

Nghĩa thường dùng

quái vật danh từ

“The movie features a scary monster.”Bộ phim có một con quái vật đáng sợ.

Biến thể từ monsters số nhiều
Đồng nghĩa creaturebeastfiendgiant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

monster

/'mɔnstə/

danh từ

  • quái vật, yêu quái
  • con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử)
  • (nghĩa bóng) người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc
    • a monster of cruelty: một người vô cùng tàn bạo, một con quỷ độc ác
  • quái thai

tính từ

  • to lớn, khổng lồ
    • a monster ship: một chiếc tàu khổng l
Định nghĩa tiếng Anh

n. an imaginary creature usually having various human and animal parts n. a cruel wicked and inhuman person n. (medicine) a grossly malformed and usually nonviable fetus

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...