Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1724

beauty

/'bju:ti/

danh từ

  • vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc
  • cái đẹp, cái hay
    • the beauty of the story: cái hay của câu chuyện
  • người đẹp, vật đẹp
    • look at this rose, isn't it a beauty!: nhìn bông hoa hồng này mà xem, thật là đẹp!

thành ngữ

  1. beauty is but skin deep
    • nhan sắc chỉ là bề ngoài
Biến thể từ beauties số nhiều
Trái nghĩa ugliness
Định nghĩa tiếng Anh

n. the qualities that give pleasure to the senses\nn. an outstanding example of its kind

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...