Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beef

/bi:f/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3505

“beefs” là số nhiều của beef — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thịt bò danh từ

“Beef noodles for lunch.”Phở bò trưa nay.

Đồng nghĩa cow meatsteak
Trái nghĩa chickenpork
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beef

/bi:f/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beeves

  • thịt bò
  • (thường) số nhiều bò thịt (để giết ăn thịt)
  • sức mạnh, thể lực; bắp thịt (người)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời phàn nàn, lời than vãn

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phàn nàn, than vãn
  • to beef up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) tăng cường (về quân sự)
Định nghĩa tiếng Anh

n. cattle that are reared for their meat n. meat from an adult domestic bovine

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...