beget
/bi'get/ TOEFLGRE phổ biến #19985
Biến thể từ
begets ngôi 3 số ít
begetting hiện tại phân từ
begets số nhiều
begot quá khứ
begotten quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beget
/bi'get/
(bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten
- sinh ra, gây ra
- imperialism begets wars: chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh
Định nghĩa tiếng Anh
v. make children