belly
/'beli/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3805
“bellying” là hiện tại phân từ của belly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bụng
danh từ
“He has a big belly from overeating.”Anh ấy có một cái bụng to vì ăn uống thái quá.
Biến thể từ
bellies số nhiều
bellied quá khứ
bellying hiện tại phân từ
bellied quá khứ phân từ
bellies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
belly
/'beli/
danh từ
- bụng; dạ dày
- with an empty belly: bụng đói
- to be belly pinched: kiến bò bụng, đói
- bầu (bình, lọ); chỗ khum lên (mặt đàn viôlông), chỗ phồng ra (buồm)
thành ngữ
- a hungry belly has no ears
- (tục ngữ) bụng đói thì tai điếc
động từ
- (thường) : out phồng ra (cánh buồm...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a protruding abdomen n. a part that bulges deeply n. the hollow inside of something n. the underpart of the body of certain vertebrates such as snakes or fish