Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

belong

/bi'lɔɳ/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1639

“belongs” là ngôi 3 số ít của belong — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về động từ

“These books belong to the library.”Những cuốn sách này thuộc về thư viện.

Đồng nghĩa fitpertainbe part
Trái nghĩa differstand out
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

belong

/bi'lɔɳ/

nội động từ

  • thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu
    • the power belongs to the people: chính quyền thuộc về tay nhân dân
  • thuộc vào (chỗ nào), ở (chỗ nào)
    • where do these things belong?: những thứ này để vào chỗ nào?
    • where it belongs: đúng chỗ
    • to belong in: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở chỗ nào
    • to belong here: là người; ở đây; ở đúng ngay dưới đầu đề này
  • thuộc về bổn phận của, là việc của; có liên quan tới
    • it belongs to you investigate the matter: bổn phận của anh là phải điều tra vấn đề
  • thuộc vào loại
    • whales belong among the mammals: cá voi thuộc loài có vú
  • là hội viên của

thành ngữ

  1. to belong together
    • ăn ý nhau, hợp tính hợp tình với nhau
  2. to belong with
    • có quan hệ với, liên quan với
Định nghĩa tiếng Anh

v. be owned by; be in the possession of v. be suitable or acceptable v. be in the right place or situation v. be rightly classified in a class or category

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...