Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #2990

differ

/'difə/

nội động từ

  • ((thường) : from) khác, không giống
    • to differ from someone in age: khác tuổi ai
  • không đồng ý, không tán thành, bất đồng
    • to differ [in opinion] from (with) someone: không đồng ý với ai
    • I beg to differ: xin phép cho tôi có ý kiến khác
    • to agree to differ: đành là bất đồng ý kiến với nhau, không tìm cách thuyết phục nhau nữa
Đồng nghĩa varycontrastdisagree
Trái nghĩa agreematchconcur
Định nghĩa tiếng Anh

v. be different

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...