Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #12205

pertain

/pə:'tein/

nội động từ (: to)

  • thuộc về, gắn liền với, đi đôi với
    • joy pertains to youth: niềm vui gắn liền với tuổi trẻ
  • thích hợp với
  • nói đến, có liên quan đến
Định nghĩa tiếng Anh

v. be a part or attribute of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...