beloved
/bi'lʌvd/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4947
“beloveds” là số nhiều của beloved — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
được yêu mến, được yêu quý
tính từ
“She is my beloved friend.”Cô ấy là người bạn yêu quý của tôi.
Biến thể từ
beloveds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beloved
/bi'lʌvd/
tính từ
- được yêu mến, được yêu quý
- beloved of all: được mọi người yêu mến
danh từ
- người yêu dấu; người yêu quý
- my beloved: người yêu dấu của tôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a beloved person; used as terms of endearment s. dearly loved