Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

betray

/bi'trei/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4974

“betrays” là ngôi 3 số ít của betray — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiết lộ điều gì đó một cách không chủ ý động từ

“He betrayed his friend's secret.”Anh ấy đã tiết lộ bí mật của bạn mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

betray

/bi'trei/

ngoại động từ

  • bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho
    • to be betrayed to the enemy: bị bội phản đem nộp cho địch
  • phản bội; phụ bạc
    • to betray one's country: phản bội đất nước
  • tiết lộ, để lộ ra
    • to betray a secret: lộ bí mật
    • to betray one's ignorance: lòi dốt ra
    • to betray oneself: để lộ chân tướng
  • lừa dối; phụ (lòng tin)
  • dẫn vào (con đường lầm lạc, đến chỗ nguy hiểm...)
    • to betray someone into errors: dẫn ai đến chỗ sai lầm
Định nghĩa tiếng Anh

v. reveal unintentionally v. deliver to an enemy by treachery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...