Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8388

deceive

/di'si:v/

động từ

  • lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
    • to deceive oneself: tự lừa dối mình; làm sai
  • làm thất vọng
    • to deceive one's hopes: làm thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. be false to; be dishonest with\nv. cause someone to believe an untruth

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...