Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2005

expose

/iks'pouz/

ngoại động từ

  • phơi ra
  • phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
    • to expose crime: vạch trần tội ác
    • to expose someone: vạch mặt nạ ai, vạch trần tội ác của ai
  • bày ra để bán, trưng bày
  • đặt vào (nơi nguy hiểm...), đặt vào tình thế dễ bị (tai nan...)
    • to expose someone to danger: đặt ai vào tình thế hiểm nguy
  • (động tính từ quá khứ) xoay về (nhà...)
    • exposed to the south: xoay về hướng nam
  • vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường
  • (nhiếp ảnh) phơi sang (phim ảnh)
Đồng nghĩa uncoverreveal
Trái nghĩa concealcover up
Định nghĩa tiếng Anh

n. the exposure of an impostor or a fraud\nv. expose or make accessible to some action or influence\nv. to show, make visible or apparent\nv. expose to light, of photographic film

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...