Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bets” là số nhiều của bet — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2699

bet

//

  • (lý thuyết trò chơi) đánh cuộc
Đồng nghĩa wagergamblestake
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of gambling\nv. maintain with or as if with a bet\nv. stake on the outcome of an issue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...