bet
“bets” là số nhiều của bet — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I bet you can't finish that book in one day.”Tôi cá là bạn không thể đọc xong cuốn sách đó trong một ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bet
//
- (lý thuyết trò chơi) đánh cuộc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of gambling v. maintain with or as if with a bet v. stake on the outcome of an issue