bet
//
- (lý thuyết trò chơi) đánh cuộc
Biến thể từ
bets số nhiều
betting hiện tại phân từ
bet quá khứ
bets ngôi 3 số ít
bet quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of gambling\nv. maintain with or as if with a bet\nv. stake on the outcome of an issue