Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2699

bet

/bet/

danh từ

  • sự đánh cuộc
    • to lay (make) a bet: đánh cuộc
    • to lose a bet: thua cuộc
    • to win a bet: thắng cuộc
  • tiền đánh cuộc

(bất qui tắc) động từ bet, betted

  • đánh cuộc, đánh cá
    • to bet an someone's winning: đánh cuộc ai thắng
    • to bet against someone's winning: đánh cuộc ai thua

thành ngữ

  1. to bet on a certainty
    • chắc ăn rồi mới đánh cuộc; đánh cuộc nắm chắc phần thắng
  2. to bet one's shirt
    • bán cả khố đi mà đánh cuộc
  3. you bet
    • anh có thể coi cái đó là một điều chắc chắn
Đồng nghĩa wagergamblestake
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of gambling\nv. maintain with or as if with a bet\nv. stake on the outcome of an issue

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...