Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bible

/'baibl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2742

“bibles” là số nhiều của bible — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kinh thánh danh từ

“She reads the Bible every day.”Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.

Biến thể từ bibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bible

/'baibl/

danh từ

  • kinh thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sacred writings of the Christian religions n. a book regarded as authoritative in its field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...