bible
/'baibl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2742
“bibles” là số nhiều của bible — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kinh thánh
danh từ
“She reads the Bible every day.”Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
Biến thể từ
bibles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bible
/'baibl/
danh từ
- kinh thánh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sacred writings of the Christian religions n. a book regarded as authoritative in its field