Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bicycle

/'baisikl/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4366

“bicycles” là số nhiều của bicycle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xe đạp danh từ

“He rides his bicycle to work.”Anh ấy đi xe đạp đến nơi làm việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bicycle

/'baisikl/

danh từ

  • xe đạp

nội động từ

  • đi xe đạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wheeled vehicle that has two wheels and is moved by foot pedals v. ride a bicycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...