bicycle
/'baisikl/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4366
“bicycles” là số nhiều của bicycle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xe đạp
danh từ
“He rides his bicycle to work.”Anh ấy đi xe đạp đến nơi làm việc.
Biến thể từ
bicycles số nhiều
bicycled quá khứ
bicycling hiện tại phân từ
bicycled quá khứ phân từ
bicycles ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
bikecycletwo-wheelerpushbike
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bicycle
/'baisikl/
danh từ
- xe đạp
nội động từ
- đi xe đạp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wheeled vehicle that has two wheels and is moved by foot pedals v. ride a bicycle