Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

billy

/'bili/

danh từ

  • (Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằng sắt tây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. male goat

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...