EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,008
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
billy
/'bili/
danh từ
(Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằng sắt tây)
Định nghĩa tiếng Anh
n. male goat
Gợi ý (11)
billy-o
danh từ: chỉ dùng trong thành ngữ like billy-o
billy-ho
danh từ: chỉ dùng trong thành ngữ like billy-o
billyboy
danh từ: (hàng hải) thuyền buồm nhỏ
billycock
danh từ: mũ quả đưa
billy-goat
danh từ: dê đực
billy-oh
chỉ dùng trong thành ngữ like billy-o
billy-club
danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậy tày, dùi cui (của cản…
billy-jack
danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gậy tày, dùi cui (của cản…
hillbilly
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người từ vùng núi xa xăm; người kém văn minh
hill-billy
người mộc mạc chân chất
silly-billy
người ngốc nghếch
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...