billy
Nghĩa thường dùng
“Billy is my best friend.”Billy là bạn thân nhất của tôi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
billy
/'bili/
danh từ
- (Uc) nồi niêu (đi) cắm trại (bằng sắt tây)
Định nghĩa tiếng Anh
n. male goat
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Billy is my best friend.”Billy là bạn thân nhất của tôi.
n. male goat
Đang tải...