Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #8068

biscuit

/'biskit/

danh từ

  • bánh quy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh quy mặn (thường ăn nóng với bơ); bánh bơ tròn
  • đồ sứ mới nung lần thứ nhất (chưa tráng men)
  • màu bánh quy, màu nâu nhạt

tính từ

  • màu bánh quy, nâu nhạt
Biến thể từ biscuits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. small round bread leavened with baking-powder or soda

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...