Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9028

bladder

/'blædə/

danh từ

  • bong bóng
  • ruột (bóng đá)
  • người huênh hoang rỗng tuếch; người chỉ nói suông
  • (giải phẫu) bọng túi
    • urinary bladder: bọng đái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distensible membranous sac (usually containing liquid or gas)\nn. a bag that fills with air

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...