blade
/bleid/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3148
“blades” là số nhiều của blade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lưỡi dao
danh từ
“The blade of the knife was sharp.”Lưỡi dao của con dao rất sắc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blade
/bleid/
danh từ
- lưỡi (dao, kiếm)
- a razor blade: lưỡi dao cạo
- lá (cỏ, lúa)
- mái (chèo); cánh (chong chóng...)
- thanh kiếm
- xương dẹt ((cũng) blade bone)
- (thực vật học) phiến (lá)
- (thông tục) gã, anh chàng, thằng
- a ơolly old blade: một anh chàng vui nhộn
- a cunning blade: một thằng láu cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. especially a leaf of grass or the broad portion of a leaf as distinct from the petiole n. a dashing young man n. something long and thin resembling a blade of grass n. a cut of beef from the shoulder blade