Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blade

/bleid/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3148

“blades” là số nhiều của blade — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lưỡi dao danh từ

“The blade of the knife was sharp.”Lưỡi dao của con dao rất sắc.

Đồng nghĩa knifeedgeswordvane
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blade

/bleid/

danh từ

  • lưỡi (dao, kiếm)
    • a razor blade: lưỡi dao cạo
  • lá (cỏ, lúa)
  • mái (chèo); cánh (chong chóng...)
  • thanh kiếm
  • xương dẹt ((cũng) blade bone)
  • (thực vật học) phiến (lá)
  • (thông tục) gã, anh chàng, thằng
    • a ơolly old blade: một anh chàng vui nhộn
    • a cunning blade: một thằng láu cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. especially a leaf of grass or the broad portion of a leaf as distinct from the petiole n. a dashing young man n. something long and thin resembling a blade of grass n. a cut of beef from the shoulder blade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...