Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19558

vane

/vein/

danh từ

  • chong chóng gió (để xem chiều gió)
  • cánh, cánh quạt (của chân vịt, cối xay)
  • cánh đuôi (bom)
Biến thể từ vanes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fin attached to the tail of an arrow, bomb or missile in order to stabilize or guide it\nn. the flattened weblike part of a feather consisting of a series of barbs on either side of the shaft

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...