Từ điển Anh–Việt

109,024 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

blend the flour /blɛnd ðə flaʊər/

động từ

  • trộn bột mì với chất lỏng hoặc nguyên liệu khác
    • blend the flour with milk: trộn bột mì với sữa
    • blend the flour and sugar: trộn bột mì và đường
Đồng nghĩa mixcombinestirwhisk
Trái nghĩa separatedivide
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...