Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bloc

/blɔk/ IELTSCollins ★★ phổ biến #8313

“blocs” là số nhiều của bloc — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khối, nhóm các quốc gia hoặc tổ chức có chung lợi ích danh từ

“The country formed a bloc with its allies.”Quốc gia đã hình thành một khối với các đồng minh.

Biến thể từ blocs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bloc

/blɔk/

danh từ

  • (chính trị) khối
    • left-wing parties bloc: khối các đảng phái tả
    • sterling bloc: khối đồng bảng Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group of countries in special alliance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...