Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2241

coalition

/,kouə'liʃn/

danh từ

  • sự liên kết, sự liên hiệp, sự liên minh
    • coalition government: chính phủ liên hiệp
Biến thể từ coalitions số nhiều
Đồng nghĩa allianceunion
Trái nghĩa fragmentationdisunity
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being combined into one body

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...