Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blur

/blə:/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6364

“blurring” là hiện tại phân từ của blur — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm mờ, mờ đi động từ

“The moving car blurred in the photo.”Chiếc xe đang chạy bị mờ trong bức ảnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blur

/blə:/

danh từ

  • cảnh mờ, dáng mập mờ; trạng thái mập mờ
  • vết mực, vết ố
  • (nghĩa bóng) bết nhơ

thành ngữ

  1. to cast a blur on someone's name
    • làm ô danh ai

ngoại động từ

  • làm mờ đi, che mờ

thành ngữ

  1. mist blur red view
    • sương mù làm cảnh vật mờ đi
    • làm bẩn, bôi bẩn; làm nhoè ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hazy or indistinct representation v. to make less distinct or clear v. make dim or indistinct v. become vague or indistinct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...