blur
/blə:/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6364
“blurs” là ngôi 3 số ít của blur — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm mờ, mờ đi
động từ
“The moving car blurred in the photo.”Chiếc xe đang chạy bị mờ trong bức ảnh.
Biến thể từ
blurred quá khứ phân từ
blurred quá khứ
blurring hiện tại phân từ
blurs ngôi 3 số ít
blurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blur
/blə:/
danh từ
- cảnh mờ, dáng mập mờ; trạng thái mập mờ
- vết mực, vết ố
- (nghĩa bóng) bết nhơ
thành ngữ
- to cast a blur on someone's name
- làm ô danh ai
ngoại động từ
- làm mờ đi, che mờ
thành ngữ
- mist blur red view
- sương mù làm cảnh vật mờ đi
- làm bẩn, bôi bẩn; làm nhoè ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hazy or indistinct representation v. to make less distinct or clear v. make dim or indistinct v. become vague or indistinct