Từ điển Anh–Việt
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "bones". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (7)
umbones
danh từ, số nhiều umbos, umbones: núm khiên
lazybones
anh chàng đại lãn
bare bones
cái dơn giản nhất hoặc quan trọng nhất của một vấn đề
lazy-bones
danh từ: anh chàng lười ngay xương, anh chàng đại lãn
cross-bones
danh từ số nhiều: hình xương chéo (đặt dưới hình sọ đầu lâu, dù…
devil's bones
danh từ: (thông tục) quân súc sắc
sawbones
danh từ: (từ lóng) thầy thuốc mổ xẻ, nhà phẫu thuật