boneshaker
/ˈboʊnˌʃeɪkər/
“boneshakers” là số nhiều của boneshaker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xe đạp hoặc xe máy cũ kỹ, ọp ẹp
danh từ
“He still rides that old boneshaker to work every day.”Anh ấy vẫn đi chiếc xe cà tàng đó đến chỗ làm mỗi ngày.
Biến thể từ
boneshakers số nhiều
Đồng nghĩa
jalopyclunkerrattletrapheap
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- xe đạp hoặc xe máy cũ kỹ, ọp ẹp
- old boneshaker: xe cà tàng
- ride a boneshaker: đi xe cà tàng
- thứ gì đó cũ kỹ, không đáng tin cậy