bonne
/bɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bonne
/bɔn/
danh từ
- cô giữ trẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A female servant charged with the care of a young child.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A female servant charged with the care of a young child.
Đang tải...