boundary
//
- biên, biên giới, giới hạn
- b. of a chain biên giới của một dây chuyển
- acceptance b. giới hạn thu nhận
- glued b. ies (tô pô) biên bị dán
- homotopy b. biên đồng luân
- ideal b. (giải tích) biên lý tưởng
- lower b. biên dưới
- natural b. of afuntion cận tự nhiên của một hàm
Biến thể từ
boundaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the line or plane indicating the limit or extent of something\nn. a line determining the limits of an area