Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2776

boundary

//

  • biên, biên giới, giới hạn
  • b. of a chain biên giới của một dây chuyển
  • acceptance b. giới hạn thu nhận
  • glued b. ies (tô pô) biên bị dán
  • homotopy b. biên đồng luân
  • ideal b. (giải tích) biên lý tưởng
  • lower b. biên dưới
  • natural b. of afuntion cận tự nhiên của một hàm
Biến thể từ boundaries số nhiều
Đồng nghĩa borderlimitedgefrontier
Trái nghĩa centerinteriorcore
Định nghĩa tiếng Anh

n. the line or plane indicating the limit or extent of something\nn. a line determining the limits of an area

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...