Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29089

bounded

//

  • bị chặn
  • almost b. hầu bị chặn
  • essentially b. (giải tích) bị chặn thực sự, bị chặn cốt yếu, bị chặn hầu khắp nơi
  • totally b. hoàn toàn bị chặn
  • uniformyli b. bị chặn đều
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the limits or boundaries established

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...