Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bout

/baut/ GRECollins ★★ phổ biến #5865

“bouts” là số nhiều của bout — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bouts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bout

/baut/

danh từ

  • lần, lượt, đợi
    • a bout of fighting: một đợt chiến đấu
  • cơn (bệnh); chầu (rượu)
    • a bad coughing bout: cơn ho rũ rượi
    • a dringking bout: một chầu say bí tỉ
  • cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức
    • a bout with the enemy: cuộc chiến đấu với kẻ địch
    • a bout with the gloves: cuộc so găng

thành ngữ

  1. this bout
    • nhân dịp này
Định nghĩa tiếng Anh

n. a period of illness n. a contest or fight (especially between boxers or wrestlers)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...