Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brae

/brei/
Biến thể từ brae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brae

/brei/

danh từ

  • bờ dốc (sông)
  • sườn đồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slope or hillside

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...