brae
/brei/
Biến thể từ
brae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brae
/brei/
danh từ
- bờ dốc (sông)
- sườn đồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a slope or hillside