breast
“breasting” là hiện tại phân từ của breast — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She has a tattoo on her breast.”Cô ấy có một hình xăm trên ngực.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breast
/brest/
danh từ
- ngực
- vú
- (nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm
- to have a troubled breast: (có tâm trạng) lo âu
- (nghĩa bóng) nguồn nuôi sống
- cái diệp (ở cái cày)
- (ngành mỏ) gương lò
thành ngữ
- child at the breast
- trẻ còn ẵm ngửa
- to make a cleans breast of
- thú nhận, thú lỗi, nhận tội; khai hết những việc đã làm
ngoại động từ
- lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the front of the trunk from the neck to the abdomen n. either of two soft fleshy milk-secreting glandular organs on the chest of a woman n. meat carved from the breast of a fowl n. the part of an animal's body that corresponds to a person's chest