brick
/brik/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3315
“bricked” là quá khứ phân từ của brick — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gạch
danh từ
“The house was built with red bricks.”Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brick
/brik/
danh từ
- gạch
- to make (burn) bricks: nung gạch
- bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)
- (từ lóng) người chính trực, người trung hậu
- (từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp
thành ngữ
- to drop a brick
- (từ lóng) hớ, phạm sai lầm
- to have a brick in one's hat
- (từ lóng) say rượu
- like a hundred of bricks
- (thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được
- to make bricks without straw
- (xem) straw
tính từ
- bằng gạch
- a brick wall: bức tường gạch
ngoại động từ
- (: up) xây gạch bít đi
- to brick up a window: xây gạch bít cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh
n. rectangular block of clay baked by the sun or in a kiln; used as a building or paving material n. a good fellow; helpful and trustworthy