Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brick

/brik/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3315

“bricking” là hiện tại phân từ của brick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gạch danh từ

“The house was built with red bricks.”Ngôi nhà được xây bằng gạch đỏ.

Đồng nghĩa blockstone
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brick

/brik/

danh từ

  • gạch
    • to make (burn) bricks: nung gạch
  • bánh, thỏi, cục (xà phòng, chè...)
  • (từ lóng) người chính trực, người trung hậu
  • (từ lóng) người rộng lượng, người hào hiệp

thành ngữ

  1. to drop a brick
    • (từ lóng) hớ, phạm sai lầm
  2. to have a brick in one's hat
    • (từ lóng) say rượu
  3. like a hundred of bricks
    • (thông tục) với tất cả sức mạnh có thể đè bẹp được
  4. to make bricks without straw
    • (xem) straw

tính từ

  • bằng gạch
    • a brick wall: bức tường gạch

ngoại động từ

  • (: up) xây gạch bít đi
    • to brick up a window: xây gạch bít cửa sổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. rectangular block of clay baked by the sun or in a kiln; used as a building or paving material n. a good fellow; helpful and trustworthy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...