Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1308

bright

/brait/

tính từ

  • sáng, sáng chói
    • bright sunshine: mặt trời sáng chói
  • tươi
    • bright red: đỏ tươi
  • sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
    • a bright force: khuôn mặt sáng sủa
    • a bright smile: nụ cười rạng rỡ
    • bright eyes: cặp mắt sáng ngời
    • a future: tương lai rực rỡ
  • (thường), (mỉa mai) sáng dạ, thông minh, nhanh trí
    • a bright boy: một đứa bé sáng dạ
  • vui tươi
  • lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn

thành ngữ

  1. to look on the bright side of everything
    • (xem) side

phó từ

  • sáng chói, sáng ngời
Đồng nghĩa vividlight
Trái nghĩa darkdull
Định nghĩa tiếng Anh

a. emitting or reflecting light readily or in large amounts\ns. having striking color\ns. characterized by quickness and ease in learning\ns. having lots of light either natural or artificial

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...