Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bright

/brait/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1308

Nghĩa thường dùng

sáng, thông minh tính từ

“He has a bright future ahead of him.”Anh ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.

Đồng nghĩa vividlight
Trái nghĩa darkdull
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bright

/brait/

tính từ

  • sáng, sáng chói
    • bright sunshine: mặt trời sáng chói
  • tươi
    • bright red: đỏ tươi
  • sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ
    • a bright force: khuôn mặt sáng sủa
    • a bright smile: nụ cười rạng rỡ
    • bright eyes: cặp mắt sáng ngời
    • a future: tương lai rực rỡ
  • (thường), (mỉa mai) sáng dạ, thông minh, nhanh trí
    • a bright boy: một đứa bé sáng dạ
  • vui tươi
  • lanh lợi, hoạt bát, nhanh nhẹn

thành ngữ

  1. to look on the bright side of everything
    • (xem) side

phó từ

  • sáng chói, sáng ngời
Định nghĩa tiếng Anh

a. emitting or reflecting light readily or in large amounts s. having striking color s. characterized by quickness and ease in learning s. having lots of light either natural or artificial

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...