Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brighten

/'braitn/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7814

“brightening” là hiện tại phân từ của brighten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm sáng sủa, làm tươi sáng động từ

“She tried to brighten the room with colorful decorations.”Cô ấy cố gắng làm sáng sủa căn phòng bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.

Đồng nghĩa lightenilluminate
Trái nghĩa darkendim
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brighten

/'braitn/

ngoại động từ

  • làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh
    • these flowers brighten the room: những bông hoa này làm cho căn phòng rạng rỡ lên
    • to brighten someone's face: làm cho (ai) tươi tỉnh rạng rỡ lên
  • làm sung sướng, làm vui tươi
    • to brighten the life of the people: làm cho đời sống của nhân dân sung sướng
  • đánh bóng (đồ đồng)

nội động từ

  • bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên
    • to sky is brightening: trời đang hừng sáng
  • vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make lighter or brighter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...